嗣奉 sì fèng · tự phụng Hán Việt: tự phụng · Pinyin: sì fèng Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 奉 (phụng)Pinyinsì fèngHán Việttự phụngCấu tạo嗣 + 奉 · tự + phụng nghĩa thành phần: tự + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓继前人而敬受。Tân Hoa Tự Điển 1.谓继前人而敬受。