嗣守 sì shǒu · tự thủ Hán Việt: tự thủ · Pinyin: sì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 守 (thủ)Pinyinsì shǒuHán Việttự thủCấu tạo嗣 + 守 · tự + thủ nghĩa thành phần: tự + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承并遵守和保持。Tân Hoa Tự Điển 1.继承并遵守和保持。