嗣德 sì dé · tự đức Hán Việt: tự đức · Pinyin: sì dé Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 德 (đức)Pinyinsì déHán Việttự đứcCấu tạo嗣 + 德 · tự + đức nghĩa thành phần: tự + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承美德。Tân Hoa Tự Điển 1.继承美德。