嗣徽
tự huy
Hán Việt: tự huy · Pinyin: sì huī
Tổng quan
di sản | sự tiếp nối (một truyền thống)
Nghĩa
Việt
- Cihui di sản | sự tiếp nối (một truyền thống)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繼承前人美德。《宋書.卷九三.隱逸傳.王弘之傳》:「前衛將軍參軍武昌郭希林,素履純潔,嗣徽前武。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徽美好。继承前人的美好德业陛下嗣徽,特蒙眷齿。
Eng
- CC-CEDICT heritage|the continuation (of a tradition)
- Cihui heritage; the continuation (of a tradition)