嗣服

sì fú tự phục

Hán Việt: tự phục · Pinyin: sì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繼行祖先的志業。《詩經.大雅.下武》:「永言孝思,昭哉嗣服。」南朝宋.王韶之〈宋宗廟登歌.相國掾府君歌〉:「顯允皇祖,昭是嗣服。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓继承先人的事业; 指继承帝位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓继承先人的事业。 2.指继承帝位。