嗣產 sì chǎn · tự sản Hán Việt: tự sản · Pinyin: sì chǎn Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 產 (sản)Pinyinsì chǎnHán Việttự sảnCấu tạo嗣 + 產 · tự + sản nghĩa thành phần: tự + sản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 承繼的產業。《浮生六記.卷三.坎坷記愁》:「若言出嗣降服,從未得過纖毫嗣產。」EngCihui 嗣產 ìchǎn v.o. inherit a fortune