嗣續

sì xù tự tục

Hán Việt: tự tục · Pinyin: sì xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 子孙绝其嗣续|嗣续已无,奠羞多阙; 子孙繁衍、继承嗣续其祖。引申为延续听宝琴遥嗣续|偶然撰作,未闻嗣续。
  • Tân Hoa Tự Điển ①子孙绝其嗣续|嗣续已无,奠羞多阙。②子孙繁衍、继承嗣续其祖。引申为延续听宝琴遥嗣续|偶然撰作,未闻嗣续。

Eng

  • Cihui 嗣續 sìxù v. inherit; succeed to ◆n. descendants