嗣翰 sì hàn · tự hàn Hán Việt: tự hàn · Pinyin: sì hàn Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 翰 (hàn)Pinyinsì hànHán Việttự hànCấu tạo嗣 + 翰 · tự + hàn nghĩa thành phần: tự + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓书画传承。Tân Hoa Tự Điển 1.谓书画传承。