嗣虐

sì nüè tự ngược

Hán Việt: tự ngược · Pinyin: sì nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相继为虐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相继为虐。