嗣讓

sì ràng tự nhượng

Hán Việt: tự nhượng · Pinyin: sì ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓把继承权让给他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓把继承权让给他人。