嗣述 sì shù · tự thuật Hán Việt: tự thuật · Pinyin: sì shù Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 述 (thuật)Pinyinsì shùHán Việttự thuậtCấu tạo嗣 + 述 · tự + thuật nghĩa thành phần: tự + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承并遵循。Tân Hoa Tự Điển 1.继承并遵循。