嗣適

sì shì tự thích

Hán Việt: tự thích · Pinyin: sì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承繼的嫡子。如:「由嗣適繼承了他的龐大家業。」《左傳.閔公二年》:「君之嗣適,不可以帥師。」