嗣音

sì yīn tự âm

Hán Việt: tự âm · Pinyin: sì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繼續傳寄音訊。《詩經.鄭風.子衿》:「縱我不往,子寧不嗣音?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持音信; 指连续传寄的音信; 谓继承前人的事业,如响应声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保持音信。 2.指连续传寄的音信。 3.谓继承前人的事业,如响应声。

Eng

  • Cihui 嗣音 sìyīn v.o. continue one's messages