嗣香 tự hương Hán Việt: tự hương Tổng quan tự hương (術語)對於先師謝己得為法嗣之恩之瓣香也。☸ Cấu tạo: 嗣 (tự) + 香 (hương)Hán Việttự hươngCấu tạo嗣 + 香 · tự + hương nghĩa thành phần: tự + hương Nghĩa ViệtCihui tự hương (術語)對於先師謝己得為法嗣之恩之瓣香也。☸