嗤啦

chī la xuy lạp

Hán Việt: xuy lạp · Pinyin: chī la

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。