嗤溜 chī liū Pinyin: chī liū Tổng quan Cấu tạo: 嗤 (xuy) + 溜Pinyinchī liūCấu tạo嗤 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容快速活动时的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容快速活动时的声音。