嗤诋

chī dǐxuy để

Hán Việt: xuy để · Pinyin: chī dǐ

Tổng quan

cười nhạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.嘲骂。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

譏笑、詆毀。北齊.顏之推《顏氏家訓.勉學》:「軍國經綸,略無施用,故為武人俗吏,所共嗤詆。」《新唐書.卷一二四.姚崇傳》:「無論曲直,均受嗤詆。」

Cấu tạo: 嗤 (xuy) + 詆 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cười nhạo
  • VietPhrases cười nhạo
  • Tần suất từ cười nhạo
  • Biên soạn 嗤詆 hīdǐ v. laugh at; mock

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘲骂。

Eng

  • Cihui 嗤詆 hīdǐ v. laugh at; mock
  • Tần suất từ 嗤詆 hīdǐ v. laugh at; mock

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗤笑 · 嗤詆 · 嗤鄙 · 嗤鼻 · 詆訾 · 詆譭 · 诋毁 · 诋訾