嗤鄙

chī bǐ xuy bỉ

Hán Việt: xuy bỉ · Pinyin: chī bǐ

Tổng quan

hê cười khinh khi. si bỉ si bỉ ☆Chê cười khinh khi.

Cấu tạo: (xuy) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hê cười khinh khi. si bỉ si bỉ ☆Chê cười khinh khi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕視、不屑。北齊.顏之推《顏氏家訓.文章》:「齊世有席毗者,清幹之士。官至行臺尚書,嗤鄙文學。」《隋書.卷六九.王劭傳》:「或文詞鄙野,或不軌不物,駭人視聽,大為有識所嗤鄙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讥笑鄙视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讥笑鄙视。

Eng

  • Cihui 嗤鄙 hībǐ v. sneer at