嗤鼻
xuy tị
Hán Việt: xuy tị · Pinyin: chī bí
Tổng quan
xem 嗤之以鼻[chī zhī yǐ bí]
1.见"嗤之以鼻"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xem thường
- VietPhrases khịt mũi
- Tần suất từ xem 嗤之以鼻[chī zhī yǐ bí]; khịt mũi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"嗤之以鼻"。
Eng
- Cihui see 嗤之以鼻
- Tần suất từ see 嗤之以鼻[chi1 zhi1 yi3 bi2]