嗥叫

háo jiào hào khiếu

Hán Việt: hào khiếu · Pinyin: háo jiào

Tổng quan

gầm gừ | tru

Cấu tạo: (hào) + (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gầm gừ | tru

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 号叫(多指豺狼等)。

Eng

  • CC-CEDICT to growl|to howl
  • Cihui to growl; to howl