嗨呀 hải nha Hán Việt: hải nha Tổng quan Cấu tạo: 嗨 (hải) + 呀 (nha)Hán Việthải nhaCấu tạo嗨 + 呀 · hải + nha nghĩa thành phần: hải + nha Nghĩa EngCihui 嗨呀 āiyā intj. heave ho; yo-ho