嗨喲

hāi yō hải yêu

Hán Việt: hải yêu · Pinyin: hāi yō

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人协力使劲时的呼喊声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人协力使劲时的呼喊声。

Eng

  • Cihui 嗨喲 āiyō intj. heave ho; yo-heave-ho; yo-ho