嗨藥
hải dược
Hán Việt: hải dược · Pinyin: hāi yào
Tổng quan
(tiếng lóng) phê thuốc | thuốc giải trí
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) phê thuốc | thuốc giải trí
Eng
- CC-CEDICT (slang) to take drugs|recreational drug
- Cihui (slang) to take drugs; recreational drug