嗫喋 niè dié·chiếp điệp Hán Việt: chiếp điệp · Pinyin: niè dié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容低鸣。 Cấu tạo: 囁 (chiếp) + 喋 (điệp)Pinyinniè diéHán Việtchiếp điệpCấu tạo囁 + 喋 · chiếp + điệp nghĩa thành phần: chiếp + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容低鸣。 Từ liên quan Gần nghĩa喋喋 · 喋血 · 嗫呫 · 嗫嗫 · 嗫嚅 · 喋喋不休 · 喋喋而言 · 喋呤