嗯哪

ń nǎ

Pinyin: ń nǎ

Tổng quan

Cấu tạo: + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语气词。表示肯定或同意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语气词。表示肯定或同意。