嗯哪

ń nǎ

Pinyin: ń nǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语气词。表示肯定或同意。

Cấu tạo: 嗯 + 哪 (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语气词。表示肯定或同意。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哪个 · 哪些 · 哪位 · 哪像 · 哪儿 · 哪吒 · 哪天 · 哪怕