嗯嗯呃呃

Tổng quan

ấp úng; ngắc ngứ。不斷發出嗯和呃的聲音。

Cấu tạo: + + (ách) + (ách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấp úng; ngắc ngứ。不斷發出嗯和呃的聲音。