嗯声

Tổng quan

e hèm; đằng hắng; hắng giọng。開始說話前的清嗓聲;說話時發聲的停頓。

Cấu tạo: + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui e hèm; đằng hắng; hắng giọng。開始說話前的清嗓聲;說話時發聲的停頓。