嗲聲嗲氣 diē shēng diē qì Pinyin: diē shēng diē qì Tổng quan Cấu tạo: 嗲 + 聲 (thanh) + 嗲 + 氣 (khí)Pinyindiē shēng diē qìCấu tạo嗲 + 聲 + 嗲 + 氣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容撒娇的声音和样子; 形容语音的绵软柔细。Tân Hoa Tự Điển 1.形容撒娇的声音和样子。 2.形容语音的绵软柔细。EngCihui 嗲聲嗲氣 iǎshēngdiǎqì v.p. <topo.> coy; coquettish