diē

Pinyin: diē

Tổng quan

làm nũng trẻ con

发嗲 · 發嗲 · 嗲声嗲气 · 嗲聲嗲氣 · 沙嗲

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiē
Quảng Đôngde2
Mân Namte
Chú âmㄉㄧㄚˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 形容聲音或姿態嬌媚造作。如:「嗲聲嗲氣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗲 自以为优越而表现出得意或傲慢的样子 侬嗲啥 优异 滋味真嗲 嗲diǎ〈方〉形容撒娇的声音或态度~声~气.~的得很.

Eng

  • CC-CEDICT coy|childish

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư