嗲聲嗲氣 diē shēng diē qì Pinyin: diē shēng diē qì Tổng quan Cấu tạo: 嗲 + 聲 (thanh) + 嗲 + 氣 (khí)Pinyindiē shēng diē qìCấu tạo嗲 + 聲 + 嗲 + 氣 Nghĩa EngCihui 嗲聲嗲氣 iǎshēngdiǎqì v.p. <topo.> coy; coquettish