噯喲 āi yō · ai yêu Hán Việt: ai yêu · Pinyin: āi yō Tổng quan Cấu tạo: 噯 (ai) + 喲 (yêu)Pinyināi yōHán Việtai yêuCấu tạo噯 + 喲 · ai + yêu nghĩa thành phần: ai + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹词。表示惊讶; 叹词。表示痛苦。Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示惊讶。 2.叹词。表示痛苦。