嗶吱 bì zhī · tất chi Hán Việt: tất chi · Pinyin: bì zhī Tổng quan Cấu tạo: 嗶 (tất) + 吱 (chi)Pinyinbì zhīHán Việttất chiCấu tạo嗶 + 吱 · tất + chi nghĩa thành phần: tất + chi Nghĩa ViệtCihui Tất chi: đồ dệt bằng lông