嗶吱 bì zhī·tất chi Hán Việt: tất chi · Pinyin: bì zhī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"哔叽"。 Cấu tạo: 嗶 (tất) + 吱 (chi)Pinyinbì zhīHán Việttất chiTừ loạidanhCấu tạo嗶 + 吱 · tất + chi nghĩa thành phần: tất + chi Nghĩa ViệtCihui Tất chi: đồ dệt bằng lông Từ liên quan Gần nghĩa吱𠸦 · 吱吱 · 吱呀 · 吱唭 · 吱嘎 · 吱聲 · 嗶嘰 · 吱1.