嗷骚

ngao tao

Hán Việt: ngao tao

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (tao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喧擾。宋.蘇舜欽〈火疏〉:「農田受菑者,幾於十九;民情嗷騷,如昏墊焉。」