嗽口

sòu kǒu thấu khẩu

Hán Việt: thấu khẩu · Pinyin: sòu kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含水(或别的液体)洗口腔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含水(或别的液体)洗口腔。