嗽口

sòu kǒuthấu khẩu

Hán Việt: thấu khẩu · Pinyin: sòu kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.含水(或别的液体)洗口腔。

Cấu tạo: 嗽 (thấu) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 súc miệng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.含水(或别的液体)洗口腔。

Đức

  • Handedict Mund spülen

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗽口药水 · 口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳