嗽獲 sòu huò · thấu hoạch Hán Việt: thấu hoạch · Pinyin: sòu huò Tổng quan Cấu tạo: 嗽 (thấu) + 獲 (hoạch)Pinyinsòu huòHán Việtthấu hoạchCấu tạo嗽 + 獲 · thấu + hoạch nghĩa thành phần: thấu + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中风病人嘴角抽搐的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.中风病人嘴角抽搐的样子。