嘁嘁嚓嚓

qī qī chā chā

Pinyin: qī qī chā chā

Tổng quan

Cấu tạo: + + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容悄悄地小声说话。也指说长道短,搬弄是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"嘁嘁喳喳"。

Eng

  • Cihui 嘁嘁嚓嚓 īqīcācā r.f. <coll.> twitter