嘂呼

jiào hū

Pinyin: jiào hū

Tổng quan

Cấu tạo: + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嘂謼"。亦作"嘂噁"; 大声呼喊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嘂謼"。亦作"嘂噁"。 2.大声呼喊。