嘆伏 tàn fú · thán phục Hán Việt: thán phục · Pinyin: tàn fú Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 伏 (phục)Pinyintàn fúHán Việtthán phụcCấu tạo嘆 + 伏 · thán + phục nghĩa thành phần: thán + phục