嘆佛 tàn fú · thán phật Hán Việt: thán phật · Pinyin: tàn fú Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 佛 (phật)Pinyintàn fúHán Việtthán phậtCấu tạo嘆 + 佛 · thán + phật nghĩa thành phần: thán + phật Nghĩa ViệtCihui thán phật (術語)讚嘆佛德之偈文也。瀰滿於經中。禪門之疏及迴向之首,以聯句或四句偈嘆佛德,謂之嘆佛。祝聖迴向之首曰:「巍巍金相,堂堂覺王。」是也。☸