嘆傷 tàn shāng · thán thương Hán Việt: thán thương · Pinyin: tàn shāng Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 傷 (thương)Pinyintàn shāngHán Việtthán thươngCấu tạo嘆 + 傷 · thán + thương nghĩa thành phần: thán + thương Nghĩa EngCihui 嘆傷 tànshāng v. lament