嘆怪 tàn guài · thán quái Hán Việt: thán quái · Pinyin: tàn guài Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 怪 (quái)Pinyintàn guàiHán Việtthán quáiCấu tạo嘆 + 怪 · thán + quái nghĩa thành phần: thán + quái