嘆愕 tàn è · thán ngạc Hán Việt: thán ngạc · Pinyin: tàn è Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 愕 (ngạc)Pinyintàn èHán Việtthán ngạcCấu tạo嘆 + 愕 · thán + ngạc nghĩa thành phần: thán + ngạc Nghĩa EngCihui 嘆愕 àn'è* v. exclaim in surprise/wonder