嘆服
thán phục
Hán Việt: thán phục · Pinyin: tàn fú
Tổng quan
thán phục; khen ngợi khâm phục. anh ấy vẽ người sống động như thật, làm mọi người đều thán phục
1.赞叹佩服。
讚嘆佩服。如:「這位藝術家把人物雕塑得栩栩如生,真是令人嘆服。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (thán phục) với sự kinh ngạc
- Biên soạn v. gasp in admiration
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 讚嘆佩服。如:「這位藝術家把人物雕塑得栩栩如生,真是令人嘆服。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.赞叹佩服。
Eng
- Cihui (to gasp) with admiration