嘆涕 tàn tì · thán thế Hán Việt: thán thế · Pinyin: tàn tì Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 涕 (thế)Pinyintàn tìHán Việtthán thếCấu tạo嘆 + 涕 · thán + thế nghĩa thành phần: thán + thế