叹为观止

tàn wéi guān zhǐ thán vi quan chỉ

Hán Việt: thán vi quan chỉ · Pinyin: tàn wéi guān zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (vi) + (quan) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事物極好,令人讚嘆不已。如:「毫芒雕刻是一種令人嘆為觀止的藝術。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to gasp in amazement|to acclaim as the peak of perfection