嘆絕

thán tuyệt

Hán Việt: thán tuyệt

Tổng quan

tuyệt vời; rất tuyệt (khen ngợi sự vật.). kỹ nghệ tinh xảo, khiến người ta thán phục vô cùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

赞叹事物好到极点:技艺之精,让人~。

Cấu tạo: 叹 (thán) + 绝 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 技藝之精,讓人嘆絕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡