嘆羨 thán tiện Hán Việt: thán tiện Tổng quan hâm mộ; ca ngợi và hâm mộ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赞叹羡慕。 Cấu tạo: 叹 (thán) + 羡 (tiện)Hán Việtthán tiệnTừ loạiđộngCấu tạo叹 + 羡 · thán + tiện nghĩa thành phần: thán + tiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngưỡng mộ Từ liên quan Gần nghĩa叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡