嘆蠟 tàn là · thán lạp Hán Việt: thán lạp · Pinyin: tàn là Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 蠟 (lạp)Pinyintàn làHán Việtthán lạpCấu tạo嘆 + 蠟 · thán + lạp nghĩa thành phần: thán + lạp