嘆詫 tàn chà·thán sá Hán Việt: thán sá · Pinyin: tàn chà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.嗟叹诧异。 2.惊叹。 Cấu tạo: 嘆 (thán) + 詫 (sá)Pinyintàn chàHán Việtthán sáCấu tạo嘆 + 詫 · thán + sá nghĩa thành phần: thán + sá Từ liên quan Gần nghĩa歎號 · 嘆息 · 叹惋 · 嘆惜 · 嘆服 · 嘆氣 · 叹绝 · 叹羡