嘆賞

tàn shǎng thán thưởng

Hán Việt: thán thưởng · Pinyin: tàn shǎng

Tổng quan

thán phục | bày tỏ sự thán phục

Cấu tạo: (thán) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thán phục | bày tỏ sự thán phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞赏。

Eng

  • CC-CEDICT to admire|to express admiration
  • Cihui to admire; to express admiration

ja

  • JMdict admiration|praise|laudation